Đo huyết áp: Các lỗi khiến bạn dễ làm sai lệch số đo
Lần gần nhất đi đo huyết áp, có phải bạn đã tất tả chạy đến phòng khám khi tay vẫn còn xách theo nhiều vật nặng? Bạn có ngồi trên giường khám với đôi chân buông thõng hay cánh tay không có điểm tựa? Hay lúc đó bạn đang mải trò chuyện với nhân viên y tế, lướt điện thoại, hoặc thậm chí là đang nhịn tiểu?
Bất kỳ thói quen nào kể trên cũng có thể khiến chỉ số huyết áp của bạn bị sai lệch — có trường hợp lệch tới tận 33 mmHg. Chính sai số lớn này sẽ khiến bác sĩ không thể biết chắc liệu bạn có thực sự cần điều trị hay không, hoặc liệu các loại thuốc bạn đang dùng có mang lại hiệu quả như mong đợi.
Trong bối cảnh tăng huyết áp đang là gánh nặng bệnh tật hàng đầu, việc đo lường chính xác không chỉ là thủ tục, mà là bước then chốt quyết định hiệu quả điều trị.
1. Tầm quan trọng của việc đo huyết áp chính xác
Các chuyên gia cảnh báo rằng, nếu chỉ số huyết áp tâm thu của người bệnh cao hơn mức thực tế chỉ 5 mmHg mà bị bỏ sót không điều trị, nguy cơ tử vong do tai biến mạch máu não hoặc nhồi máu cơ tim sẽ tăng thêm tới 25% [1]. Ngược lại, nếu kết quả đo bị sai vọt lên cao hơn thực tế 5 mmHg, bệnh nhân sẽ bị gắn mác “tăng huyết áp” và phải uống thuốc một cách “oan uổng” [2]. Điều này không chỉ gây tốn kém chi phí, lo âu không đáng có mà còn bắt người bệnh phải chịu các tác dụng phụ của thuốc.
Vấn đề cốt lõi là: Dù chúng ta biết sai số nhỏ dẫn đến hậu quả lớn, nhưng việc đo sai lệch từ 5 đến 10 mmHg vẫn diễn ra như “cơm bữa” chỉ vì sai kỹ thuật. Cụ thể [3]:
- Nếu liên tục đo thấp hơn huyết áp tâm trương thực tế 5 mmHg: gần 2/3 người bệnh sẽ mất đi cơ hội được điều trị để ngăn ngừa biến chứng tim mạch.
- Nếu liên tục đo cao hơn huyết áp tâm trương thực tế 5 mmHg: số người bị kết luận mắc bệnh sẽ tăng gấp đôi, và 1/2 trong số đó thực chất là bị chẩn đoán sai, phải uống thuốc không cần thiết.
2. Những lí do thường gặp dễ gây sai lệch số đo huyết áp3
Chỉ số huyết áp hàng ngày có sự biến thiên đáng kể ở hầu hết mọi người. Trị số huyết áp đạt mức thấp nhất khi cơ thể đang nghỉ ngơi yên tĩnh hoặc trong giấc ngủ. Một số hoạt động thường ngày có khả năng tác động đến huyết áp được tổng hợp tại theo bảng dưới đây. Do các yếu tố gây nhiễu này, mọi hướng dẫn lâm sàng đều khuyến cáo cần có thời gian nghỉ ngơi tối thiểu 5 phút trước khi tiến hành đo huyết áp.
| Hoạt động | Huyết áp tâm thu (mmHg) | Huyết áp tâm trương (mmHg) |
| Tham gia cuộc họp | ↑ 20 | ↑ 15 |
| Di chuyển đến nơi làm việc | ↑ 16 | ↑ 13 |
| Mặc quần áo | ↑ 12 | ↑ 10 |
| Đi bộ | ↑ 12 | ↑ 6 |
| Nói chuyện điện thoại | ↑ 10 | ↑ 7 |
| Ăn uống | ↑ 9 | ↑ 10 |
| Làm việc tại bàn | ↑ 6 | ↑ 5 |
| Đọc sách | ↑ 2 | ↑ 2 |
| Xem tivi | ↑ 0.3 | ↑ 1 |
Ngoài ra nhiều yếu tố khác cũng có thể ảnh hưởng đến trị số huyết áp. Những yếu tố này được chia thành 2 nhóm lớn là nhóm thuốc về yếu tố liên quan đến người được đo huyết áp và yếu tố liên quan đến kĩ thuật đo.
Yếu tố của người bệnh
| Yếu tố | Ảnh hưởng đến huyết áp tâm thu (mmHg) | Ảnh hưởng đến huyết áp tâm trương (mmHg) |
| Trạng thái xúc động mạnh (đau hoặc lo lắng quá mức) | Tăng | Tăng |
| Ăn uống/Bữa ăn gần đây | Giảm 1 mmHg đến không đổi | Giảm 4 mmHg đến không đổi |
| Nói chuyện | Tăng 17 mmHg | Tăng 13 mmHg |
| Tiếp xúc với khí lạnh đột ngột | Tăng 11 mmHg | Tăng 8 mmHg |
| Căng tức ruột hoặc bàng quang (buồn tiểu/đi ngoài) | Tăng 27 mmHg | Tăng 22 mmHg |
| Cánh tay bị liệt | Tăng 2 mmHg | Tăng 5 mmHg |
| Hút thuốc | Tăng 10 mmHg trong 30 phút hoặc hơn | Tăng 8 mmHg trong 30 phút hoặc hơn |
| Sử dụng cà phê | Tăng 10 mmHg trong 2 giờ hoặc ít hơn | Tăng 7 mmHg trong 2 giờ hoặc ít hơn |
| Sử dụng bia rượu | Tăng 8 mmHg trong 3 giờ hoặc ít hơn | Tăng 7 mmHg trong 3 giờ hoặc ít hơn |
Yếu tố kĩ thuật đo
| Yếu tố | Ảnh hưởng đến Huyết áp tâm thu | Ảnh hưởng đến Huyết áp tâm trương |
| Nằm so với ngồi | Không ảnh hưởng đến tăng 3 mmHg (nếu nằm) | Giảm 2 – 5 mmHg (nếu nằm) |
| Vị trí cánh tay (so với tim) | Giảm (hoặc tăng) 8 mmHg cho mỗi 10cm trên (hoặc dưới) mức tim | Giảm (hoặc tăng) 8 mmHg cho mỗi 10cm trên (hoặc dưới) mức tim |
| Không có chỗ đỡ tay | Tăng 2 mmHg | Tăng 2 mmHg |
| Lưng không có điểm tựa | Không ảnh hưởng đến tăng 8 mmHg | Tăng 6 – 10 mmHg |
| Bắt chéo chân | Tăng | Tăng |
| Băng quấn quá nhỏ | Giảm 8 mmHg | Tăng 8 mmHg |
| Băng quấn quá lớn | Giảm đến 3 mmHg | Giảm đến 5 mmHg |
| Quấn băng trên lớp áo | Tăng lên đến 50 mmHg | Tăng lên đến 50 mmHg |
| Quấn băng quá lỏng | Tăng | Tăng |
| Bơm bao hơi lặp lại liên tục | Biến thiên rộng (Tăng 30 mmHg đến giảm 14 mmHg) | Biến thiên rộng (Tăng 20 mmHg đến giảm 10 mmHg) |
3. Quy trình đo huyết áp “chuẩn y khoa” tại nhà
THEO DÕI HUYẾT ÁP TẠI NHÀ
Thiết bị và băng quấn đo huyết áp
- Sử dụng máy đo huyết áp đã được kiểm định về độ chính xác.
- Sử dụng kích cỡ băng quấn phù hợp với kích thước cánh tay
Chuẩn bị
- Tránh hút thuốc, dùng đồ uống chứa caffeine hoặc tập thể dục trong vòng 30 phút trước khi đo huyết áp.
Tư thế và vị trí băng quấn
- Quấn băng trên cánh tay trần, và cánh tay phải được đặt ở vị trí ngang mức tim.
- Mép dưới của băng quấn phải được đặt ngay phía trên nếp khuỷu tay.
- Cần thư giãn và ngồi trên ghế (chân đặt trên sàn, không bắt chéo, lưng được tựa) ít nhất 5 phút trước khi đo.
Đo huyết áp
- Khi thư giãn và đo huyết áp, không nói chuyện, sử dụng điện thoại hoặc xem TV.
- Nên đo 2 lần, cách nhau 1 phút, 2 lần mỗi ngày (tổng 4 lần đo):
- 2 lần đo vào buổi sáng, sau khi đi tiểu và trước khi uống thuốc hoặc ăn uống; 2 lần đo trước khi đi ngủ.
- Theo dõi huyết áp tối thiểu 3 ngày, lý tưởng 7 ngày trước buổi hẹn với bác sĩ. Ghi lại các kết quả đo huyết áp hằng ngày
4. Thông điệp mang về
Điều các bác sĩ thực sự cần không phải là những con số tăng vọt nhất thời khi bạn đang mệt hay căng thẳng. Cái bác sĩ cần là huyết áp trung bình — con số phản ánh đúng nhất tình trạng sức khỏe thực tế trong cuộc sống thường ngày của bạn. Do đó, để có được chỉ số huyết áp chính xác, có thể tuân theo quy tắc sau
| 3 ĐÚNG | 3 TRÁNH | 1 KHÔNG |
| Đúng tư thế ngồi
Đúng vị trí tay Đúng trạng thái bàng quang |
Tránh chất kích thích
Tránh vận động mạnh Tránh căng thẳng |
Không nói chuyện/Sử dụng điện thoại |
BS. NGUYỄN HỒNG PHÚC
Bệnh viện Đa khoa Thủ Đức
TÀI LIỆU THAM KHẢO
- Lewington S, Clarke R, Qizilbash N, Peto R, Collins R. Prospective Studies Collaboration. Age-specific relevance of usual blood pressure to vascular mortality: a meta-analysis of individual data for one million adults in 61 prospective studies. Lancet. 2002 Dec 14;360(9349):1903–13
- Jones DW, Appel LJ, Sheps SG, Roccella EJ, Lenfant C. Measuring blood pressure accurately: new and persistent challenges. JAMA. 2003 Feb 26;289(8):1027–30
- McAlister FA, Straus SE. Evidence based treatment of hypertension. Measurement of blood pressure: an evidence based review. BMJ. 2001 Apr 14;322(7291):908-11
- 2025 AHA/ACC/AANP/AAPA/ABC/ACCP/ACPM/AGS/AMA/ASPC/NMA/PCNA/SGIM Guideline for the Prevention, Detection, Evaluation, and Management of High Blood Pressure in Adults
VN_PA_1669
