Đột quỵ – Sự phổ biến, dấu hiệu và nguyên nhân

Hãy cùng Ngày Đầu Tiên tìm hiểu về mức độ phổ biến, gánh nặng bệnh tật của Đột quỵ, cùng với nguyên nhân và dấu hiệu nhận biết sớm Đột quỵ nhé.

>> Các dấu hiệu nhồi máu cơ tim thường gặp

>> Tập thể dục: Phương pháp không dùng thuốc giúp giảm huyết áp

Đột quỵ - Sự phổ biến, dấu hiệu và nguyên nhân 3
Đột quỵ – Sự phổ biến, dấu hiệu và nguyên nhân

Mức độ phổ biến và gánh nặng bệnh tật của đột quỵ

Hiện nay, đột quỵ là nguyên nhân gây tử vong đứng thứ 2 sau bệnh lý tim mạch và là nguyên nhân hàng đầu gây tàn phế trên thế giới.

Theo thống kê về gánh nặng bệnh tật toàn cầu (2016), có khoảng 80,1 triệu người trên thế giới hiện mắc đột quỵ ở các lứa tuổi (chiếm khoảng 1,1% dân số), tỉ lệ nữ/nam: 1,05/1.

Mỗi năm ở Anh có khoảng 120.000 người bị đột quỵ đầu tiên và khoảng 30.000 người bị đột quỵ tái phát. Đột quỵ là nguyên nhân gây tàn tật lớn nhất ở Anh và là nguyên nhân gây tử vong phổ biến thứ ba (sau bệnh tim và ung thư).

Hầu hết, người trên 75 tuổi sẽ bị đột quỵ, ở những người trên 65 tuổi.

Đột quỵ - Sự phổ biến, dấu hiệu và nguyên nhân 2
Hầu hết các trường hợp Đột quỵ xảy ra ở người trên 65 tuổi

Khoảng một triệu người ở Anh đang phải sống chung với hậu quả của đột quỵ. Một nửa trong số những người này phụ thuộc vào sự giúp đỡ trong hoạt động hàng ngày.

Ở Việt Nam, tỷ lệ đột quỵ ngày một gia tăng và trẻ hóa, là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong tại Việt Nam. Mỗi năm có hơn 230.000 người bị đột quỵ, khoảng 50% trong số đó tử vong.

Để lại các di chứng sau cơn đột quỵ nặng nề như liệt nửa người, liệt toàn thân, bại não, biến chứng tâm lý, tâm thần… 

Một điều đáng lo ngại là số bệnh nhân đột quỵ trong độ tuổi 40-45 cũng đang gia tăng mạnh mẽ, chiếm 1/3 tổng số các trường hợp đột quỵ. Thậm chí những người ở độ tuổi 20 hoặc trẻ hơn cũng đang có nguy cơ bị đột quỵ.

Đột quỵ là gì?

Đột quỵ – Tai biến mạch máu não có nghĩa là nguồn cung cấp máu cho một phần não đột ngột bị cắt đứt.

Các tế bào não cần được cung cấp oxy liên tục từ máu, ngay sau khi nguồn cung cấp máu bị cắt, các tế bào trong vùng não bị ảnh hưởng sẽ bị tổn thương hoặc chết.

Đột quỵ - Sự phổ biến, dấu hiệu và nguyên nhân 1
Có 2 loại đột quỵ chính

Nguồn cung cấp máu đến não chủ yếu đến từ bốn mạch máu (động mạch) – động mạch cảnh phải và trái và động mạch đốt sống phải và trái. Những nhánh này phân nhánh thành nhiều động mạch nhỏ hơn cung cấp máu cho tất cả các vùng của não.

Vùng não bị ảnh hưởng và mức độ tổn thương phụ thuộc vào mạch máu nào bị ảnh hưởng.

Ví dụ, nếu bạn mất nguồn cung cấp máu từ động mạch cảnh chính thì một vùng não lớn của bạn sẽ bị ảnh hưởng, có thể gây ra các triệu chứng nghiêm trọng hoặc tử vong.

Ngược lại, nếu một động mạch nhánh nhỏ bị ảnh hưởng thì chỉ một vùng não nhỏ bị tổn thương có thể gây ra các triệu chứng tương đối nhỏ.

Có hai loại đột quỵ chính – thiếu máu cục bộ não và xuất huyết não

Các dấu hiệu gợi ý và triệu chứng của đột quỵ

Để ghi nhớ các dấu hiệu phổ biến nhất của đột quỵ là sử dụng từ viết tắt F.A.S.T:

  • F = Face drooping: Mặt xệ xuống
  • A = Arm weakness: Yếu cánh tay
  • S = Speech difficulty: Khó nói
  • T = Time to call 115: Thời gian gọi 115

Điều gì gây ra đột quỵ?

Đột quỵ - Sự phổ biến, dấu hiệu và nguyên nhân
Hiểu được yếu tố nguy cơ và nguyên nhân giúp phòng ngừa hiệu quả

Nguyên nhân phổ biến của đột quỵ xuất phát từ các mạch máu cả bên ngoài và bên trong não.

Xơ vữa động mạch (xơ cứng động mạch) có thể xảy ra khi các mảng bám (mảng cholesterol, canxi, chất béo và các chất khác) tích tụ và thu hẹp lòng mạch, khiến cho dễ hình thành cục máu đông và làm tắc mạch. 

Các cục máu đông có thể vỡ ra để làm tắc các mạch nhỏ hơn bên trong não. Bản thân các mạch máu bên trong não có thể tích tụ mảng bám này. Đôi khi, các mạch suy yếu có thể vỡ ra và chảy máu trong não.

Các tình trạng phổ biến làm tăng nguy cơ đột quỵ của một người bao gồm huyết áp cao, mức cholesterol cao, tiểu đường và béo phì. Mọi người có thể giảm nguy cơ đột quỵ bằng cách giảm các nguy cơ này.

Làm cách nào để giảm nguy cơ đột quỵ?

Mọi người có thể giảm nguy cơ đột quỵ bằng cách thay đổi lối sống. Ví dụ: 

  • Ngừng hút thuốc lá
  • Tập thể dục thường xuyên và hạn chế uống rượu (hai ly mỗi ngày đối với nam giới, một ly mỗi ngày đối với phụ nữ). 
  • Thực hiện chế độ ăn ít chất béo và cholesterol để giảm nguy cơ hình thành mảng bám trong mạch máu. 
  • Hạn chế thực phẩm nhiều muối 
  • Cắt giảm lượng calo trong chế độ ăn giúp giảm béo phì. 

Một chế độ ăn uống có nhiều rau, trái cây và ngũ cốc, cùng với nhiều cá và ít thịt (đặc biệt là thịt đỏ) cũng được khuyến cáo để giảm nguy cơ đột quỵ.

Nguồn tham khảo:

Theo Hướng dẫn NICE (Anh Quốc) và Sở Y tế Hà Nội.

Các bài viết liên quan
Các kiến thức đọc nhiều
Các kiến thức nổi bật

Có thể bạn quan tâm

Huyết áp bao nhiêu là bình thường? Cùng tìm hiểu về chỉ số huyết áp và những cách kiểm soát huyết áp trong bài viết dưới đây để cải thiện sức khỏe tim mạch và có cuộc sống khỏe mạnh mỗi ngày. 1. Nhịp tim và huyết áp bao nhiêu là bình thường? Nhịp timgreen
Xem thêm
Tăng huyết áp là một bệnh lý mãn tính của hệ tim mạch. Người lớn tuổi thường có nguy cơ mắc bệnh tăng tăng huyết áp nhiều hơn và hiện nay đã trở thành một vấn đề không còn xa lạ. Do đó, việc nắm rõ về quy trình cũng như các lưu ý vềgreen
Xem thêm
Huyết áp là chỉ số giúp đánh giá tình trạng sức khỏe của cơ thể. Chỉ số huyết áp được chia thành huyết áp tâm thu và huyết áp tâm trương. Trong đó huyết áp tâm thu là chỉ số thường được quan tâm nhiều hơn. 1. Huyết áp tâm thu là gì? Khi đogreen
Xem thêm