Bệnh Thận Đái tháo đường và những điều cần biết
Bệnh thận đái tháo đường hay còn gọi là bệnh thận do đái tháo đường là một trong những biến chứng mạn tính thường gặp và nguy hiểm nhất của bệnh đái tháo đường. Trong cơ thể, thận có nhiệm vụ lọc máu, thải độc, cân bằng nước – điện giải và duy trì huyết áp ổn định. Khi đường huyết tăng cao kéo dài, các mạch máu nhỏ của thận bị tổn thương, làm chức năng lọc suy giảm dần theo thời gian [1].
Khoảng 20-40% người bệnh đái tháo đường sẽ biến chứng tổn thương thận, đây cũng là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến suy thận giai đoạn cuối phải chạy thận hoặc ghép thận tại nhiều quốc gia [1], [2].
Bệnh thận đái tháo đường tiến triển âm thầm, không có triệu chứng trong nhiều năm, khiến người bệnh dễ bỏ qua. Tuy nhiên, việc tầm soát sớm, kiểm soát đường huyết và huyết áp đúng cách có thể làm chậm hoặc ngăn ngừa hoàn toàn biến chứng này [1], [2]
1. Gánh nặng bệnh tật
Theo Hiệp hội đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA), đái tháo đường là nguyên nhân đứng hàng đầu gây suy thận mạn giai đoạn cuối tại Mỹ, chiếm khoảng 37% tổng số ca suy thận. Tổ chức này cũng nhấn mạnh rằng bệnh thận do đái tháo đường có thể tiến triển trong âm thầm từ 5-10 năm trước khi xuất hiện triệu chứng [1].
Các yếu tố làm tăng nguy cơ bao gồm thời gian mắc bệnh lâu năm, kiểm soát đường huyết kém, tăng huyết áp, béo phì và hút thuốc [1], [2].
Theo ADA, bệnh thận đái tháo đường là một biến chứng mạch máu nhỏ thường gặp nhất của đái tháo đường, và việc kiểm soát đường huyết tốt có thể giảm nguy cơ đến 40-70% [1], [2].
2. Nguyên nhân gây bệnh thận đái tháo đường
2.1. Đường huyết tăng cao kéo dài
Đây là nguyên nhân cốt lõi. Khi đường huyết luôn cao, cơ thể sẽ hình thành các sản phẩm glycat hóa gây hỏng thành mao mạch thận. Điều này làm cho các cầu thận dày lên, chai cứng và giảm khả năng lọc [3]. Đường huyết cao làm tổn thương mạch máu nhỏ của thận sớm ngay từ năm đầu tiên người bệnh mắc đái tháo đường, dù chưa có triệu chứng [1], [2].
2.2. Tăng huyết áp
Khoảng 70% người bệnh tiểu đường có kèm tăng huyết áp, yếu tố làm tổn thương thận nhanh hơn. Tăng huyết áp làm tăng áp lực lên cầu thận, gây suy yếu dần theo thời gian [1], [4].
2.3. Béo phì, đề kháng insulin
Béo phì làm tăng tải lọc lên thận và thúc đẩy viêm mạn tính. ADA ghi nhận người béo phì có nguy cơ bệnh thận cao gấp 2-3 lần so với người bình thường [1].
2.4. Yếu tố di truyền
Một số người có gen dễ bị tổn thương thận hơn khi mắc tiểu đường. Điều này được ghi nhận rõ đặc biệt ở người có người thân bị suy thận [2].
3. Triệu chứng của bệnh thận đái tháo đường
Trong giai đoạn đầu của bệnh thận đái tháo đường, bạn có thể không nhận thấy bất kỳ dấu hiệu hoặc triệu chứng nào. Trong các giai đoạn sau, các dấu hiệu và triệu chứng bao gồm:
- Mệt mỏi, cảm giác hụt hơi, ăn mất ngon, buồn nôn và ói mửa, ngứa
- Tăng huyết áp
- Đường huyết dao động
- Phù bàn chân, mắt cá chân, bàn tay hoặc mắt, tiểu ít
- Lú lẫn hoặc khó tập trung [1], [2]
4. Các giai đoạn của bệnh thận đái tháo đường
Bệnh thận đái tháo đường được chia làm 5 giai đoạn dựa trên mức lọc cầu thận (eGFR) [3]:
| Giai đoạn | Mức lọc cầu thận (eGFR) | Mức độ tổn thương |
| 1 | ≥ 90 | Tổn thương nhẹ nhưng chức năng thận còn tốt |
| 2 | 60–89 | Tổn thương nhẹ – trung bình |
| 3a–3b | 30–59 | Suy thận mức trung bình |
| 4 | 15–29 | Suy thận nặng |
| 5 | < 15 | Suy thận giai đoạn cuối, cần chạy thận hoặc ghép thận |
ADA nhấn mạnh rằng nếu được phát hiện ở giai đoạn 1-2, bệnh hoàn toàn có thể được kiểm soát và làm chậm tiến triển đến suy thận [1], [2].
5. Chẩn đoán bệnh thận đái tháo đường
Theo khuyến cáo ADA và KDIGO [1], [2], người mắc tiểu đường cần xét nghiệm:
- Albumin/creatinine niệu (ACR): Phát hiện albumin niệu vi thể, giai đoạn sớm nhất của bệnh. Cần làm ít nhất mỗi năm 1 lần.
- Mức lọc cầu thận (eGFR): Dựa trên creatinine máu. Cũng cần kiểm tra mỗi năm 1 lần, hoặc mỗi 3–6 tháng nếu bệnh đã có tổn thương.
- Siêu âm thận: Dùng để loại trừ các bệnh thận khác. Phát hiện sớm giúp điều trị hiệu quả và ngăn tiến triển [3].
6. Biến chứng của bệnh thận đái tháo đường
Bệnh thận đái tháo đường làm tăng nguy cơ:
- Suy thận giai đoạn cuối
- Tăng huyết áp khó kiểm soát
- Bệnh tim mạch (nhồi máu cơ tim, đột quỵ)
- Thiếu máu
- Gãy xương
- Tăng nguy cơ tử vong [3], [4]
7. Mục tiêu kiểm soát bệnh thận đái tháo đường
Mục tiêu điều trị [1], [2]:
- Làm chậm tổn thương thận
- Kiểm soát đường huyết
- Kiểm soát huyết áp
- Ngăn ngừa biến chứng tim mạch
7.1. Kiểm soát huyết áp ADA khuyến cáo mục tiêu huyết áp cho bệnh nhân bệnh thận đái tháo đường: <130/80 mmHg [1], [3].
7.2. Chế độ ăn
- Hạn chế muối < 5 g/ngày
- Giảm đạm nếu độ lọc cầu thận thấp
- Tăng rau củ, chất xơ
- Hạn chế thức ăn nhiều đường
- Kiểm soát cân nặng
7.5. Điều trị rối loạn lipid máu
Statin được khuyến cáo cho hầu hết bệnh nhân tiểu đường > 40 tuổi để giảm biến cố tim mạch [1].
8. Phòng tránh bệnh thận đái tháo đường [1], [2]
- Kiểm soát đường huyết tốt: Là biện pháp quan trọng nhất.
- Duy trì huyết áp ổn định.
- Tập thể dục ít nhất 150 phút/tuần
- Khám định kỳ xét nghiệm ACR & eGFR hàng năm
- Ăn uống lành mạnh, hạn chế muối và đạm
- Không hút thuốc
- Dùng thuốc đúng theo chỉ định bác sĩ.
Bệnh thận đái tháo đường là biến chứng nặng nề nhưng hoàn toàn có thể phòng ngừa và kiểm soát hiệu quả nếu được phát hiện sớm, kiểm soát đường huyết, huyết áp đúng cách và duy trì lối sống lành mạnh.
ThS. BS. Nguyễn Minh Nguyệt
Bệnh viện Đa Khoa Quốc Tế S.I.S Cần Thơ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
[1] Chronic Kidney Disease and Risk Management: Standards of Care in Diabetes—2023. Diabetes Care 1 January 2023; 46 (Supplement_1): S191–S202.
[2] Kidney Disease: Improving Global Outcomes (KDIGO) CKD Work Group. KDIGO 2024 Clinical Practice Guideline for the Evaluation and Management of Chronic Kidney Disease. Kidney Int. 2024;105(4S):S117–S314.
[3] Khuyến cáo: Bệnh thận đái tháo đường (2018). Hội Nội tiết & Đái tháo đường Việt Nam.
[4] Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị đái tháo đường typ 2 của Bộ Y tế năm 2020.
VN_PA_1665



